black music

black music

A jazz band plays black music at a lively club.

Định nghĩa

Danh từ: - Âm nhạc da đen: "Black music" thuật ngữ chỉ nền âm nhạc được sáng tác trình diễn bởi các nhạc người Mỹ gốc Phi. Các hình thức ban đầu của thể loại này thường những bài hát giai điệu rõ ràng, nhịp điệu mạnh mẽ, điệp khúc lặp lại nhiều lần.

dụ sử dụng
  • (Âm nhạc da đen đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng toàn cầu, từ nhạc jazz đến hip-hop.)
  • (Nguồn gốc của âm nhạc da đen có thể được truy tìm từ những bài thánh ca bài hát lao động thời kỳ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black music" như một thuật ngữ văn hóa: Không chỉ đơn thuần âm nhạc, "black music" còn mang ý nghĩa lịch sử xã hội, phản ánh trải nghiệm, đấu tranh sự sáng tạo của cộng đồng người Mỹ gốc Phi.

    • Scholars often discuss black music as a form of resistance and identity expression. (Các học giả thường thảo luận về âm nhạc da đen như một hình thức kháng cự biểu đạt bản sắc.)
  • Phân biệt với "music by black artists": Mặc dù liên quan, "black music" thường nhấn mạnh vào đặc điểm thể loại di sản văn hóa, thay vì chỉ đơn giản âm nhạc do nghệ sĩ da đen tạo ra.

    • Not all music by black artists is considered black music; some may belong to other genres like classical or rock. (Không phải tất cả âm nhạc của nghệ sĩ da đen đều được coi âm nhạc da đen; một số có thể thuộc các thể loại khác như nhạc cổ điển hoặc rock.)
Biến thể từ gần giống
  • Black musical tradition (cụm danh từ): truyền thống âm nhạc da đen.

    • The black musical tradition includes blues, gospel, and R&B. (Truyền thống âm nhạc da đen bao gồm blues, gospel R&B.)
  • African American music (danh từ): âm nhạc người Mỹ gốc Phi (thuật ngữ thay thế mang tính học thuật hơn).

    • African American music has evolved through centuries of cultural exchange. (Âm nhạc người Mỹ gốc Phi đã tiến hóa qua nhiều thế kỷ trao đổi văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Soul music: nhạc soul (một nhánh của âm nhạc da đen, nhấn mạnh cảm xúc tâm hồn).
  • Rhythm and blues (R&B): nhịp điệu blues (một thể loại con phổ biến khác).
  • Black popular music: âm nhạc đại chúng da đen (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To draw from black music: lấy cảm hứng từ âm nhạc da đen.

    • Many pop artists draw from black music for their hits. (Nhiều nghệ sĩ nhạc pop lấy cảm hứng từ âm nhạc da đen cho các bản hit của họ.)
  • To be rooted in black music: nguồn gốc từ âm nhạc da đen.

    • Hip-hop is rooted in black music and culture. (Hip-hop nguồn gốc từ âm nhạc văn hóa da đen.)
Thành ngữ liên quan
  • The sound of black America: âm thanh của nước Mỹ da đen (thành ngữ mô tả sự đa dạng ảnh hưởng của âm nhạc da đen).

    • Jazz and blues are often called the sound of black America. (Jazz blues thường được gọi là âm thanh của nước Mỹ da đen.)
  • Black music as a universal language: âm nhạc da đen như một ngôn ngữ phổ quát (thành ngữ nhấn mạnh sức hút toàn cầu).

    • From Africa to Asia, black music is seen as a universal language of rhythm and soul. (Từ châu Phi đến châu Á, âm nhạc da đen được xem như một ngôn ngữ phổ quát của nhịp điệu tâm hồn.)